Computershare Cổ phiếu

Computershare Lợi nhuận

Lợi nhuận của Computershare (CPU.AX) tính đến 2 thg 3, 2026 là 829,64 tr.đ. USD. Năm trước, Lợi nhuận là 607,01 tr.đ. USD — thay đổi 36,68% (cao hơn).

Lợi nhuận

829,64 tr.đ.USD

YoY

36,68%

Cập nhật lần cuối: 2 thg 3, 2026

Vào năm 2026, lợi nhuận của Computershare 829,64 tr.đ. USD, tăng 36,68% so với mức lợi nhuận 607,01 tr.đ. USD của năm trước.

Lịch sử Computershare Lợi nhuận

  • 3 năm

  • 10 năm

  • 25 năm

  • Max

LỢI NHUẬN (tr.đ. USD)
Date
LỢI NHUẬN (tr.đ. USD)
1 thg 1, 2006
13.640,00
1 thg 1, 2007
23.380,00
1 thg 1, 2008
28.200,00
1 thg 1, 2009
25.570,00
1 thg 1, 2010
29.480,00
1 thg 1, 2011
26.410,00
1 thg 1, 2012
15.650,00
1 thg 1, 2013
15.700,00
1 thg 1, 2014
25.140,00
1 thg 1, 2015
15.358,00
1 thg 1, 2016
15.733,00
1 thg 1, 2017
26.640,00
1 thg 1, 2018
30.006,00
1 thg 1, 2019
41.573,00
1 thg 1, 2020
23.266,00
NĂMLỢI NHUẬN (tr.đ. USD)
2030 est 991,00
2029 est 907,58
2028 est 879,95
2027 est 840,34
2026 est 829,64
2025 607,01
2024 352,62
2023 444,74
2022 227,66
2021 188,97
2020 232,66
2019 415,73
2018 300,06
2017 266,40
2016 157,33
2015 153,58
2014 251,40
2013 157,00
2012 156,50
2011 264,10
2010 294,80
2009 255,70
2008 282,00
2007 233,80
2006 136,40

Unlock the full history with 30+ years of data and forecast estimates.

Unlock all data — PRO

Computershare Revenue

Computershare Cổ phiếu Doanh thu, EBIT, Lợi nhuận

  • 3 năm

  • 5 năm

  • 10 năm

  • 25 năm

  • Max

Doanh thu
EBIT
Lợi nhuận
Details
Date
Doanh thu
EBIT
Lợi nhuận
1 thg 1, 2006
1,21 tỷ USD
205,60 tr.đ. USD
136,40 tr.đ. USD
1 thg 1, 2007
1,41 tỷ USD
338,80 tr.đ. USD
233,80 tr.đ. USD
1 thg 1, 2008
1,57 tỷ USD
421,70 tr.đ. USD
282,00 tr.đ. USD
1 thg 1, 2009
1,50 tỷ USD
383,70 tr.đ. USD
255,70 tr.đ. USD
1 thg 1, 2010
1,60 tỷ USD
429,80 tr.đ. USD
294,80 tr.đ. USD
1 thg 1, 2011
1,60 tỷ USD
399,80 tr.đ. USD
264,10 tr.đ. USD
1 thg 1, 2012
1,81 tỷ USD
253,90 tr.đ. USD
156,50 tr.đ. USD
1 thg 1, 2013
2,02 tỷ USD
238,70 tr.đ. USD
157,00 tr.đ. USD
1 thg 1, 2014
2,02 tỷ USD
356,20 tr.đ. USD
251,40 tr.đ. USD
1 thg 1, 2015
1,97 tỷ USD
284,67 tr.đ. USD
153,58 tr.đ. USD
1 thg 1, 2016
1,96 tỷ USD
273,10 tr.đ. USD
157,33 tr.đ. USD
1 thg 1, 2017
2,11 tỷ USD
357,30 tr.đ. USD
266,40 tr.đ. USD
1 thg 1, 2018
2,29 tỷ USD
440,50 tr.đ. USD
300,06 tr.đ. USD
1 thg 1, 2019
2,35 tỷ USD
474,73 tr.đ. USD
415,73 tr.đ. USD
1 thg 1, 2020
2,28 tỷ USD
387,32 tr.đ. USD
232,66 tr.đ. USD

Computershare Margins

Computershare Cổ phiếu Biên lợi nhuận

Phân tích biên lợi nhuận Computershare chỉ ra biên lợi nhuận gộp, biên lợi nhuận EBIT, cũng như biên lợi nhuận ròng của Computershare. Biên lợi nhuận EBIT (EBIT/Doanh thu) chỉ ra bao nhiêu phần trăm của doanh thu còn lại như lợi nhuận hoạt động. Biên lợi nhuận ròng cho thấy bao nhiêu phần trăm của doanh thu của Computershare còn lại.
  • 3 năm

  • 5 năm

  • 10 năm

  • 25 năm

  • Max

Biên lãi gộp
Biên lợi nhuận EBIT
Biên lợi nhuận
Details
Date
Biên lãi gộp
Biên lợi nhuận EBIT
Biên lợi nhuận
1 thg 1, 2006
26,26 %
17,04 %
11,31 %
1 thg 1, 2007
35,19 %
23,98 %
16,55 %
1 thg 1, 2008
38,91 %
26,83 %
17,94 %
1 thg 1, 2009
37,63 %
25,57 %
17,04 %
1 thg 1, 2010
38,18 %
26,79 %
18,38 %
1 thg 1, 2011
37,03 %
24,92 %
16,46 %
1 thg 1, 2012
27,24 %
14,05 %
8,66 %
1 thg 1, 2013
26,76 %
11,82 %
7,77 %
1 thg 1, 2014
31,74 %
17,68 %
12,48 %
1 thg 1, 2015
28,45 %
14,44 %
7,79 %
1 thg 1, 2016
28,34 %
13,93 %
8,02 %
1 thg 1, 2017
31,67 %
16,97 %
12,65 %
1 thg 1, 2018
32,87 %
19,24 %
13,10 %
1 thg 1, 2019
34,14 %
20,24 %
17,72 %
1 thg 1, 2020
32,35 %
17,01 %
10,22 %

Computershare Phân tích cổ phiếu

Computershare làm gì? Computershare Ltd is a globally operating company that offers services and solutions for the management and monitoring of capital market transactions. The company was founded in 1978 in Melbourne, Australia, and has since had an impressive development. Today, Computershare operates with its 12,000 employees in over 90 countries and has around 25,000 customers. The company is listed on the Australian stock exchange and has a total revenue of more than 2 billion USD. Computershare's business model is based on providing technology solutions and services that help companies meet the requirements of the capital market. This includes the processing of securities transactions, the management of share registers, proxy voting, compliance monitoring, and the provision of information services. Computershare is divided into various business areas. One of the largest business areas is the share register area. Here, Computershare offers a comprehensive range of services to assist listed companies in managing their share registers. These services include monitoring shareholdings, processing share transfers and dividend payments, as well as providing information on shareholder structures. Another important business area of Computershare is proxy voting. In this area, the company offers a comprehensive range of services to help companies monitor and count votes cast at a general meeting. These services also include supporting companies in preparing ballots and conducting online voting. Computershare also offers a platform for handling corporate shares. This platform allows companies to trade shares virtually, making the process of share issuance and distribution faster and more efficient. In addition, Computershare offers a range of information services to help investors and companies stay informed about the capital market. This includes market analysis and data on stock and bond prices. Over the years, Computershare has acquired various companies and business segments, strengthening its position in the global market. Recent acquisitions include the acquisition of the American company Wells Fargo Shareowner Services (WFSS) and the acquisition of a stake in the Australian governance and consulting firm Georgeson. Computershare has a strong commitment to social and environmental responsibility. The company is committed to promoting diversity and inclusion, supports charitable organizations in the communities where it operates, and has developed a comprehensive sustainability policy. Overall, Computershare has established itself as a leading player in the global market for capital market transactions. The company is known for its technological solutions and excellent customer service, making it a popular partner for companies around the world. With its comprehensive services and strong commitment to social and environmental responsibility, it is no wonder that Computershare will continue to be a strong competitor in the global market. Computershare là một trong những công ty phổ biến nhất trên Eulerpool.com.

Lợi nhuận chi tiết

Hiểu về lợi nhuận của Computershare

Lợi nhuận của Computershare đại diện cho lợi nhuận ròng còn lại sau khi trừ đi tất cả chi phí hoạt động, chi phí và thuế từ doanh thu. Con số này là chỉ báo rõ ràng về sức khỏe tài chính, hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời của Computershare. Biên lợi nhuận cao hơn có nghĩa là việc quản lý chi phí và tạo ra thu nhập tốt hơn.

So sánh Cùng kỳ năm trước

Đánh giá lợi nhuận của Computershare trên cơ sở hàng năm có thể cung cấp những hiểu biết quan trọng về sự tăng trưởng tài chính, sự ổn định và xu hướng của nó. Một sự tăng lợi nhuận đều đặn chỉ ra sự cải thiện về hiệu quả hoạt động, quản lý chi phí hoặc tăng doanh thu, trong khi một sự giảm sút có thể cho thấy chi phí tăng lên, doanh số giảm hoặc thách thức hoạt động.

Ảnh hưởng đến Đầu tư

Các con số lợi nhuận của Computershare rất quan trọng đối với nhà đầu tư muốn hiểu rõ về tình hình tài chính và triển vọng tăng trưởng tương lai của công ty. Lợi nhuận tăng thường dẫn đến đánh giá cổ phiếu cao hơn, tăng cường lòng tin cho nhà đầu tư và thu hút thêm nhiều đầu tư.

Giải thích Biến động Lợi nhuận

Khi lợi nhuận của Computershare tăng lên, thường là do việc cải thiện hiệu quả hoạt động hoặc doanh số bán hàng tăng. Ngược lại, một sự giảm lợi nhuận có thể cho thấy hiệu quả hoạt động kém, chi phí tăng lên hoặc áp lực cạnh tranh, cần có sự can thiệp chiến lược để nâng cao khả năng sinh lời.

Câu hỏi thường gặp về cổ phiếu Computershare

Lợi nhuận của Computershare là 607,01 tr.đ. USD 829,64 tr.đ.

Lợi nhuận khi đánh giá một cổ phiếu

Lịch sử, cách sử dụng, tính toán và ứng dụng của lợi nhuận trong giao dịch chứng khoán

Lịch sử của lợi nhuận kéo dài từ những ngày đầu của tổ chức doanh nghiệp hiện đại. Kể từ khi cuộc Cách mạng Công nghiệp bắt đầu, các công ty đã được thành lập nhằm mục đích tạo ra lợi nhuận, và lợi nhuận đã được xem như một phần cốt lõi trong quản trị doanh nghiệp. Trong những năm gần đây, ý nghĩa của lợi nhuận đối với nhà đầu tư càng trở nên quan trọng hơn, do nhiều nhà đầu tư tìm kiếm cổ phiếu mang lại lợi nhuận vững chắc.

Sử dụng lợi nhuận

Trong giao dịch chứng khoán, lợi nhuận được sử dụng để xác định giá trị của một cổ phiếu. Một công ty tạo ra lợi nhuận được coi là có tình hình tài chính lành mạnh và cổ phiếu của nó sẽ được định giá cao hơn, trong khi một công ty không tạo ra lợi nhuận thì được coi là kém đáng tin cậy và do đó nhận được một định giá thấp hơn. Nhà đầu tư có thể xem lợi nhuận của mỗi công ty bằng cách kiểm tra các tài liệu tương ứng như báo cáo lãi và lỗ, báo cáo thường niên và kiểm toán thuế thu nhập.

Tính toán lợi nhuận

Có nhiều phương pháp khác nhau để tính toán lợi nhuận. Phương pháp đơn giản nhất để tính lợi nhuận là tính lợi nhuận ròng. Lợi nhuận ròng được tính bằng cách trừ đi chi phí của công ty ra khỏi doanh thu. Một cách khác để tính lợi nhuận là tính lợi nhuận hoạt động. Lợi nhuận hoạt động được tính bằng cách trừ doanh thu của công ty với chi phí nguyên vật liệu và chi phí tiền lương và các khoản đãi ngộ của công ty.

Sử dụng Lợi nhuận

Có nhiều cách khác nhau mà nhà đầu tư có thể sử dụng lợi nhuận khi đánh giá cổ phiếu. Một ví dụ là tính toán tỷ lệ giá trên thu nhập (P/E). Tỷ lệ P/E là mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và lợi nhuận của công ty. Khi tính tỷ lệ P/E, giá cổ phiếu sẽ được chia cho lợi nhuận của công ty. Một giá trị P/E thấp có nghĩa là cổ phiếu có mức giá hợp lý so với hiệu suất, và một giá trị P/E cao có nghĩa là cổ phiếu có mức giá không hợp lý so với hiệu suất.

Ưu điểm và Nhược điểm của việc Sử dụng Lợi nhuận

Có nhiều lợi ích khi sử dụng lợi nhuận trong giao dịch chứng khoán. Đầu tiên, nhà đầu tư có thể kiểm tra sức khỏe tài chính của một công ty bằng cách phân tích lợi nhuận. Thứ hai, nhà đầu tư có thể đưa ra quyết định tốt hơn về giá trị định giá của cổ phiếu khi họ tính toán P/E ratio. Thứ ba, nhà đầu tư có thể giảm thiểu rủi ro của mình bằng cách chọn cổ phiếu có P/E ratio thấp.

Tuy nhiên, cũng có một số nhược điểm khi sử dụng lợi nhuận. Thứ nhất, lợi nhuận có thể bị méo mó khi một công ty tăng lợi nhuận của mình thông qua các biện pháp cắt giảm chi phí. Thứ hai, lợi nhuận có thể cung cấp một hình ảnh không chính xác về sức khỏe tài chính của một công ty nếu chúng không được tính toán một cách đúng đắn. Thứ ba, lợi nhuận không phải lúc nào cũng là một chỉ báo đáng tin cậy cho tương lai của công ty, do chúng có thể dễ dàng thay đổi.

t('components_kpi_Explanation_34')

Có thể nói rằng, lợi nhuận từ việc giao dịch chứng khoán là một chỉ báo quan trọng cho sức khỏe tài chính của một công ty. Nhà đầu tư có thể phân tích lợi nhuận để có cái nhìn tốt hơn về sức khỏe tài chính của công ty và sau đó đưa ra quyết định thông tin về việc định giá cổ phiếu. Tuy nhiên, cũng có một số nhược điểm khi sử dụng lợi nhuận, bởi vì đôi khi chúng có thể bị bóp méo hoặc không chính xác. Do đó, điều quan trọng là nhà đầu tư cần thận trọng và phân tích kỹ lưỡng lợi nhuận trước khi đưa ra quyết định mua hay bán cổ phiếu.

Income Statement — Computershare

Kế hoạch tiết kiệm cổ phiếu cung cấp một cơ hội hấp dẫn cho nhà đầu tư để xây dựng tài sản lâu dài. Một trong những lợi ích chính là hiệu ứng Cost-Average: Bằng cách đầu tư một khoản tiền cố định vào cổ phiếu hoặc quỹ đầu tư cổ phiếu định kỳ, bạn tự động mua được nhiều cổ phần hơn khi giá thấp, và ít hơn khi giá cao. Điều này có thể dẫn đến giá trung bình mỗi cổ phần thấp hơn theo thời gian. Hơn nữa, kế hoạch tiết kiệm cổ phiếu còn cho phép những nhà đầu tư nhỏ lẻ tiếp cận với cổ phiếu đắt đỏ, vì họ có thể tham gia chỉ với số tiền nhỏ. Việc đầu tư định kỳ cũng thúc đẩy chiến lược đầu tư kỷ luật và giúp tránh những quyết định cảm xúc, như mua hoặc bán theo cảm hứng. Ngoài ra, nhà đầu tư còn hưởng lợi từ tiềm năng tăng giá của cổ phiếu cũng như từ việc chi trả cổ tức, có thể được tái đầu tư, từ đó tăng cường hiệu ứng lãi kép và do đó tăng trưởng vốn đầu tư.

All Key Metrics — Computershare